"garnets" in Vietnamese
Definition
Ngọc garnet là loại đá quý thường có màu đỏ đậm, đôi khi xanh lá, được dùng làm trang sức hoặc tìm thấy trong đá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngọc garnet' thường chỉ viên đá quý màu đỏ, nhưng cũng có thể là xanh lá hoặc cam. Dùng nhiều trong trang sức. Đừng nhầm với 'quả lựu'.
Examples
The jeweler has many garnets in her shop.
Người thợ kim hoàn có nhiều **ngọc garnet** trong cửa hàng.
Garnets are usually a dark red color.
**Ngọc garnet** thường có màu đỏ đậm.
My ring has three small garnets in it.
Nhẫn của tôi có ba viên **ngọc garnet** nhỏ.
Some people believe that wearing garnets brings good luck.
Nhiều người tin rằng đeo **ngọc garnet** sẽ mang lại may mắn.
I love the way garnets sparkle in the sunlight.
Tôi thích cách **ngọc garnet** lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Geologists found several rare garnets while exploring the area.
Các nhà địa chất đã tìm thấy vài viên **ngọc garnet** hiếm khi khảo sát khu vực này.