好きな単語を入力!

"gallants" in Vietnamese

người ga lăngngười dũng cảm

Definition

‘Gallants’ chỉ những người đàn ông cư xử lịch thiệp, dũng cảm, hoặc đặc biệt tinh tế với phụ nữ; cũng có thể dùng cho người dũng cảm, lịch sự nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gallants’ là từ cổ, thiên về văn chương hoặc lịch sử; ngày nay hay dùng ‘gentlemen’ hơn. Đừng nhầm với ‘gallons’ (đơn vị đo thể tích).

Examples

The ballroom was filled with gallants and ladies.

Phòng khiêu vũ đầy những **người ga lăng** và quý cô.

The gallants offered their seats to the elderly.

**Người ga lăng** nhường chỗ ngồi cho người già.

The king was surrounded by loyal gallants.

Nhà vua được bao quanh bởi những **người dũng cảm** trung thành.

Back then, gallants would write poems to impress women.

Ngày xưa, **người ga lăng** thường viết thơ để gây ấn tượng với phụ nữ.

She laughed as the gallants competed for her attention at the party.

Cô ấy bật cười khi **người ga lăng** tranh nhau thu hút sự chú ý của mình tại buổi tiệc.

People used to say that only gallants knew how to truly treat a lady.

Người ta từng nói chỉ **người ga lăng** mới biết cách đối xử tốt với một quý cô thực sự.