好きな単語を入力!

"futon" in Vietnamese

nệm futonghế futon

Definition

Futon là một loại nệm mỏng có nguồn gốc từ Nhật Bản, dùng để nằm ngủ hoặc gập lại làm ghế sofa. Nó được ưa chuộng vì tiết kiệm diện tích hoặc dùng làm giường phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'futon' thường dùng cho cả nệm truyền thống và ghế/giường gấp kiểu phương Tây. Khi mua ở cửa hàng, nên phân biệt 'nệm futon' và 'ghế futon'.

Examples

I sleep on a futon in my apartment.

Tôi ngủ trên **futon** trong căn hộ của mình.

You can fold the futon to make a sofa.

Bạn có thể gập **futon** lại để làm ghế sofa.

We bought a new futon for the guest room.

Chúng tôi đã mua một **futon** mới cho phòng khách.

After the party, a couple of friends crashed on the futon.

Sau bữa tiệc, vài người bạn ngủ lại trên **futon**.

If you need extra space, just roll up the futon and put it in the closet.

Nếu bạn cần thêm chỗ trống, chỉ cần cuộn **futon** lại và cho vào tủ.

Honestly, the futon isn’t the most comfortable, but it does the job for guests.

Thật ra, **futon** không thoải mái lắm, nhưng vẫn ổn cho khách.