好きな単語を入力!

"fussy" in Indonesian

cầu kỳkén chọnkhó chiều

Definition

'Cầu kỳ' dùng để chỉ người khó chiều, thường phàn nàn về những chi tiết nhỏ, hoặc muốn mọi thứ theo ý mình. Cũng có thể chỉ những thứ quá nhiều chi tiết, rắc rối.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng với trẻ nhỏ, người kén ăn, khách hàng khó tính: 'fussy eater', 'fussy baby'. Có thể hàm ý tiêu cực hoặc đùa cợt. Đôi khi để chỉ thiết kế cầu kỳ quá mức.

Examples

My little brother is very fussy about his food.

Em trai tôi rất **cầu kỳ** về chuyện ăn uống.

The baby gets fussy when she's tired.

Em bé thường **khó chiều** khi mệt.

She was too fussy about the way the table was set.

Cô ấy quá **cầu kỳ** về cách sắp xếp bàn.

He's not just a fussy eater—he won't even try new things.

Anh ấy không chỉ là người **kén chọn** mà còn không chịu thử cái mới.

Some people think that modern design is too fussy.

Một số người nghĩ thiết kế hiện đại quá **cầu kỳ**.

Don’t get fussy over the small stuff—it’s not worth it.

Đừng **khó chiều** vì mấy chuyện nhỏ—không đáng đâu.