"fuss about" in Vietnamese
Definition
Lo lắng hoặc chú ý quá mức về chuyện nhỏ nhặt, hoặc cử động bận rộn vì những điều không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi ai đó quan trọng hóa hoặc lo lắng những chuyện không đáng; thường gặp trong câu phủ định như 'don’t fuss about it'. Có thể là hành động hoặc tâm trạng.
Examples
Please don’t fuss about the small details.
Xin đừng **lo lắng vẩn vơ** về chi tiết nhỏ nhặt.
She always fusses about her hair before going out.
Cô ấy luôn **quan tâm thái quá** về tóc trước khi ra ngoài.
Don’t fuss about what to wear, just pick something comfortable.
Đừng **lo lắng vẩn vơ** về việc mặc gì, chỉ cần chọn thứ gì đó thoải mái.
He tends to fuss about nothing and makes everyone nervous.
Anh ấy hay **lo lắng vẩn vơ** chuyện không đâu nên làm mọi người lo lắng theo.
Stop fussing about the mess, we’ll clean it up later.
Đừng **quan tâm thái quá** về chuyện bừa bộn nữa, lát nữa mình sẽ dọn.
My grandma loves to fuss about everyone eating enough at dinner.
Bà của tôi rất thích **lo lắng vẩn vơ** mọi người có ăn đủ trong bữa tối không.