"furnishing" in Vietnamese
Definition
‘Furnishing’ là những đồ vật như bàn ghế, rèm cửa, đồ trang trí dùng để trang hoàng cho phòng hoặc tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều ('furnishings'). Chỉ những vật có thể di chuyển, không bao gồm phần cố định như tường hay sàn. Gặp trong cụm như 'home furnishings', 'office furnishings'. Đôi khi cũng nói về việc trang trí, sắm đồ nội thất.
Examples
We bought new furnishing for the living room.
Chúng tôi đã mua **đồ nội thất** mới cho phòng khách.
The apartment comes without any furnishing.
Căn hộ không có bất kỳ **đồ nội thất** nào.
Curtains are an important furnishing in any home.
Rèm cửa là một **vật trang trí** quan trọng trong mọi ngôi nhà.
They spent a fortune on stylish furnishing to make their house look modern.
Họ đã tiêu rất nhiều tiền cho **đồ nội thất** thời thượng để làm cho nhà mình hiện đại hơn.
We need to update the office furnishing to create a better workspace.
Chúng ta cần thay mới **đồ nội thất** văn phòng để tạo không gian làm việc tốt hơn.
When it comes to furnishing, her taste is very minimalistic.
Khi nói về **đồ nội thất**, gu của cô ấy rất tối giản.