好きな単語を入力!

"fungi" in Vietnamese

nấm

Definition

Nấm là nhóm sinh vật sống bao gồm mốc, men và nấm mũ. Chúng thường phát triển ở nơi ẩm mốc hoặc mục nát và sinh sản bằng bào tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nấm' dùng cho cả số ít và số nhiều, và chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực sinh học, y học. Không nhầm lẫn với 'vi khuẩn' (bacteria).

Examples

Mushrooms are a type of fungi.

Nấm mũ là một loại **nấm**.

Some fungi help plants grow.

Một số **nấm** giúp cây phát triển.

Bread can grow fungi if it gets wet.

Bánh mì bị ướt có thể mọc **nấm**.

Scientists study fungi to create new medicines.

Các nhà khoa học nghiên cứu **nấm** để tạo ra thuốc mới.

Not all fungi are bad—some are tasty and safe to eat.

Không phải tất cả **nấm** đều xấu—một số loại rất ngon và an toàn để ăn.

You’ll spot fungi growing on old logs after rain.

Bạn sẽ thấy **nấm** mọc trên gốc cây cũ sau khi mưa.