好きな単語を入力!

"fugu" in Vietnamese

cá nóc fugu

Definition

Fugu là một loại cá nóc nổi tiếng ở Nhật Bản vì cực độc nhưng cũng là món ăn quý hiếm. Nếu không được chế biến đúng cách, ăn fugu có thể rất nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'fugu' chỉ dùng cho món cá nóc độc trong ẩm thực Nhật, không phải tất cả các loại cá nóc đều gọi là 'fugu'.

Examples

Fugu is famous in Japan for being both delicious and dangerous.

Ở Nhật Bản, **fugu** nổi tiếng vừa ngon vừa nguy hiểm.

Only trained chefs can prepare fugu safely.

Chỉ những đầu bếp được đào tạo mới có thể chế biến **fugu** an toàn.

People travel to Japan just to taste authentic fugu.

Nhiều người đến Nhật chỉ để thưởng thức **fugu** chính hiệu.

Trying fugu was on my bucket list, and it did not disappoint!

Thử **fugu** là mục tiêu trong danh sách của tôi, và tôi đã rất hài lòng!

If you're feeling adventurous, you should definitely taste fugu at least once.

Nếu bạn thích mạo hiểm, hãy thử **fugu** ít nhất một lần.

Rumor has it some chefs serve thin slices of fugu to show off their knife skills.

Nghe nói một số đầu bếp phục vụ **fugu** cắt lát mỏng để khoe tay nghề dao của mình.