好きな単語を入力!

"fuckheads" in Vietnamese

mấy thằng khốn nạnbọn chó chết (xúc phạm nặng)

Definition

Một từ lóng cực kỳ thô tục và xúc phạm dùng để gọi những người ngu ngốc, khó chịu hoặc đáng khinh. Thường dùng để chửi nhóm người khi tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống cực kỳ tức giận hoặc cãi cọ, không dùng ở nơi lịch sự hay chuyên nghiệp. Luôn nói về nhiều người. Xấp xỉ hoặc nặng hơn 'assholes'.

Examples

Those fuckheads broke my window again.

Bọn **khốn nạn** đó lại đập vỡ cửa sổ của tôi.

I can't believe the fuckheads got away with it.

Không thể tin được **bọn khốn nạn** đó lại thoát được.

Why do you hang out with those fuckheads?

Sao bạn lại đi với **bọn khốn nạn** đó?

Ignore those fuckheads, they're just trying to annoy you.

Kệ **bọn khốn nạn** đó đi, chúng chỉ muốn chọc tức bạn thôi.

Look at those fuckheads messing up the line again.

Nhìn **bọn khốn nạn** kia lại làm loạn hàng kìa.

The party was fine until those fuckheads showed up.

Bữa tiệc vẫn ổn cho đến khi **bọn khốn nạn** xuất hiện.