好きな単語を入力!

"fruiter" in Vietnamese

người bán trái câytàu chở hoa quả

Definition

'Fruiter' là người bán trái cây hoặc, ít phổ biến hơn, là tàu chở hoa quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'người bán trái cây' thay vì từ này trong giao tiếp hàng ngày. Đối với tàu, chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành vận tải.

Examples

The fruiter sets up his cart every morning in the market.

**Người bán trái cây** dọn xe của mình ra chợ mỗi sáng.

A large fruiter carried bananas from South America to Europe.

Một chiếc **tàu chở hoa quả** lớn đã chở chuối từ Nam Mỹ sang châu Âu.

The old fruiter greets his customers with a smile.

**Người bán trái cây** già chào khách bằng nụ cười.

Every neighborhood used to have its own fruiter on the corner.

Trước đây, mỗi khu phố đều có một **người bán trái cây** ở góc đường.

The fruiter was shouting out the day's best deals to attract passersby.

**Người bán trái cây** hô to các ưu đãi tốt nhất trong ngày để thu hút người qua đường.

I used to love watching the old fruiter expertly stack apples on his stand.

Tôi từng rất thích ngắm **người bán trái cây** già xếp táo lên sạp một cách điêu luyện.