"frostings" in Vietnamese
Definition
Là lớp kem ngọt, mềm được dùng để phủ lên bánh ngọt như bánh kem, cupcake, hay bánh quy, giúp bánh vừa đẹp vừa ngon hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng cho bánh ngọt kiểu phương Tây; thường có thể dùng thay cho 'icing' nhưng 'frosting' thường đặc, mềm hơn. Không dùng cho món mặn.
Examples
All the cupcakes had different colored frostings.
Tất cả cupcake đều có **kem phủ bánh** với màu sắc khác nhau.
She made chocolate and vanilla frostings for the cake.
Cô ấy đã làm **kem phủ bánh** vị socola và vani cho chiếc bánh.
Kids love colorful frostings on their birthday cakes.
Trẻ con thích những **kem phủ bánh** nhiều màu sắc trên bánh sinh nhật.
The bakery offers seasonal frostings, like pumpkin spice and peppermint.
Tiệm bánh có các loại **kem phủ bánh** theo mùa như bí đỏ hay bạc hà.
You can mix food coloring into your frostings to make fun designs.
Bạn có thể trộn phẩm màu vào **kem phủ bánh** để tạo ra thiết kế vui nhộn.
Too many sugary frostings can make a cake overly sweet.
Quá nhiều **kem phủ bánh** ngọt có thể khiến bánh bị quá ngọt.