好きな単語を入力!

"front and center" in Vietnamese

ở vị trí nổi bật nhấtở trung tâm chú ý

Definition

Khi một người hoặc một vấn đề được chú ý nhiều nhất, hoặc ở vị trí nổi bật nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (vị trí thực) và nghĩa bóng (ý nghĩa quan trọng nhất). Thường xuất hiện trong hội thoại, bản tin, bài thuyết trình không quá trang trọng.

Examples

The teacher stood front and center in the classroom.

Giáo viên đứng **ở vị trí nổi bật nhất** trong lớp học.

The main issue is front and center in the debate.

Vấn đề chính đang **ở trung tâm chú ý** trong cuộc tranh luận.

Her artwork was displayed front and center at the show.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy được trưng bày **ở vị trí nổi bật nhất** tại buổi triển lãm.

Environmental issues are front and center in this year’s campaign.

Các vấn đề môi trường **ở trung tâm chú ý** trong chiến dịch năm nay.

He likes being front and center at every meeting.

Anh ấy thích **ở vị trí nổi bật nhất** trong mọi cuộc họp.

Put your best ideas front and center so everyone notices them.

Hãy đặt những ý tưởng tốt nhất của bạn **ở vị trí nổi bật nhất** để mọi người đều chú ý.