好きな単語を入力!

"from tip to toe" in Vietnamese

từ đầu đến chân

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là hoàn toàn, bao phủ toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa toàn thân, về quần áo, ngoại hình hoặc trạng thái. Giống 'từ đầu đến chân'.

Examples

She was dressed from tip to toe in red.

Cô ấy mặc đồ đỏ **từ đầu đến chân**.

The statue is covered from tip to toe with gold.

Tượng được phủ vàng **từ đầu đến chân**.

He was wet from tip to toe after the rain.

Anh ấy ướt **từ đầu đến chân** sau cơn mưa.

She checked her outfit, making sure she looked perfect from tip to toe.

Cô ấy kiểm tra trang phục, đảm bảo mình hoàn hảo **từ đầu đến chân**.

I got mud all over me, literally from tip to toe!

Tôi bị dính bùn, thật sự **từ đầu đến chân**!

The spa treatment will relax you from tip to toe.

Liệu trình spa sẽ giúp bạn thư giãn **từ đầu đến chân**.