好きな単語を入力!

"from the heart" in Vietnamese

từ trái timxuất phát từ tấm lòng

Definition

Khi điều gì đó được nói, cảm nhận hoặc làm một cách chân thành và thật lòng, không phải vì nghĩa vụ hay thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong 'cảm ơn', 'xin lỗi' hoặc lời khen, để nhấn mạnh sự chân thành. Có thể áp dụng cho cả lời nói lẫn hành động.

Examples

I want to thank you from the heart.

Tôi muốn cảm ơn bạn **từ trái tim**.

Her apology came from the heart.

Lời xin lỗi của cô ấy xuất phát **từ trái tim**.

He spoke from the heart during the meeting.

Anh ấy đã nói chuyện **từ trái tim** trong cuộc họp.

This gift is really from the heart—I made it myself.

Món quà này thật sự **từ trái tim**—tôi tự tay làm đấy.

She always gives advice from the heart, not just to be nice.

Cô ấy luôn khuyên người khác **từ trái tim**, không chỉ để lịch sự.

Please, whatever you do, do it from the heart.

Làm ơn, bất cứ việc gì bạn làm hãy làm **từ trái tim**.