好きな単語を入力!

"from side to side" in Vietnamese

từ bên này sang bên kia

Definition

Di chuyển từ phía này sang phía kia, thường chỉ sự lắc, nhìn hoặc dịch chuyển qua lại ngang qua vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả chuyển động lắc ngang: 'lắc đầu từ bên này sang bên kia', 'nhìn từ bên này sang bên kia'. Khác với 'tới lui' (back and forth).

Examples

The boat rocked from side to side in the water.

Chiếc thuyền lắc lư **từ bên này sang bên kia** trên mặt nước.

She looked from side to side before crossing the street.

Cô ấy nhìn **từ bên này sang bên kia** trước khi băng qua đường.

The pendulum swings from side to side.

Con lắc đung đưa **từ bên này sang bên kia**.

His head moved from side to side as he listened to the music.

Khi nghe nhạc, đầu anh ấy lắc **từ bên này sang bên kia**.

The dog wagged its tail from side to side when it saw its owner.

Con chó vẫy đuôi **từ bên này sang bên kia** khi thấy chủ.

The laser moved from side to side, scanning the whole room quickly.

Tia laser di chuyển **từ bên này sang bên kia**, quét nhanh cả căn phòng.