"from head to toe" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó bị bao phủ hoặc ảnh hưởng hoàn toàn, thường là bởi quần áo, bùn đất, hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để diễn tả cơ thể bị che phủ hoàn toàn (như bùn đất, quần áo), hoặc nói về cảm xúc trải khắp toàn thân.
Examples
She was dressed from head to toe in red.
Cô ấy mặc đồ đỏ **từ đầu đến chân**.
The kids got dirty from head to toe playing outside.
Bọn trẻ chơi ngoài trời nên bị lấm bẩn **từ đầu đến chân**.
He painted the wall and was covered from head to toe in white paint.
Anh ấy sơn tường và người bị dính sơn trắng **từ đầu đến chân**.
After the makeover, she looked different from head to toe.
Sau khi thay đổi ngoại hình, cô ấy trông khác **từ đầu đến chân**.
He was shaking from head to toe because he was so nervous.
Anh ấy run lên **từ đầu đến chân** vì quá hồi hộp.
You could tell she was happy from head to toe after hearing the good news.
Sau khi nghe tin vui, cô ấy trông thật hạnh phúc **từ đầu đến chân**.