好きな単語を入力!

"friends" in Vietnamese

bạn bè

Definition

Những người bạn quen thân, yêu quý và tin tưởng, thường chia sẻ thời gian và tình cảm với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều; 'bạn' là số ít. Dùng cho cả bạn thân và bạn quen biết. Đừng nhầm với 'người quen' (acquaintance) là người ít thân hơn.

Examples

I met two new friends at school today.

Hôm nay tôi đã kết bạn với hai **bạn bè** mới ở trường.

My friends and I like to play soccer.

Tôi và **bạn bè** của mình thích chơi bóng đá.

She invited her friends to her birthday party.

Cô ấy đã mời **bạn bè** của mình tới dự sinh nhật.

I can't hang out tonight; my friends are counting on me.

Tối nay tôi không thể đi chơi, **bạn bè** tôi đang trông cậy vào tôi.

After all these years, we are still good friends.

Sau từng ấy năm, chúng tôi vẫn là **bạn bè** tốt.

I bumped into some old friends downtown yesterday.

Hôm qua tôi gặp một số **bạn bè** cũ ở trung tâm thành phố.