"fret over" in Vietnamese
Definition
Lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó một cách quá mức hay không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật. 'Fret over' thường gắn với lo lắng dai dẳng, lặp lại về những điều khó kiểm soát (như 'fret over details'). Nhẹ nhàng hơn 'panic', thường xuyên hơn 'worry'.
Examples
Try not to fret over your mistakes too much.
Đừng quá **lo lắng về** những sai lầm của mình.
Parents often fret over their children's safety.
Cha mẹ thường **lo lắng về** sự an toàn của con mình.
Don’t fret over things you can’t change.
Đừng **lo lắng về** những điều bạn không thể thay đổi.
She tends to fret over every little detail before a big event.
Cô ấy thường **lo lắng về** từng chi tiết nhỏ trước mỗi sự kiện lớn.
Stop fretting over what others might think—just be yourself.
Đừng **lo lắng về** việc người khác nghĩ gì—hãy là chính mình.
I used to fret over every deadline, but now I try to relax.
Trước đây tôi thường **lo lắng về** từng hạn chót, nhưng giờ tôi cố gắng thư giãn.