"freeze up" in Vietnamese
Definition
Đột ngột ngừng di chuyển, nói chuyện hoặc hoạt động vì sợ, lo lắng hoặc do sự cố kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật. Dùng cho người khi căng thẳng, ngại ngùng; dùng cho máy khi bị lỗi tạm thời. Không nhầm với 'freeze' (đóng băng) hoặc 'freeze out' (loại ra).
Examples
When I speak in public, I sometimes freeze up.
Khi nói trước đám đông, đôi khi tôi **đơ ra**.
My computer will freeze up if I open too many programs.
Máy tính của tôi sẽ **đơ ra** nếu tôi mở quá nhiều chương trình.
He tried to answer, but just froze up from nerves.
Anh ấy cố gắng trả lời, nhưng vì hồi hộp mà **đứng hình** luôn.
I totally froze up when my boss called on me in the meeting.
Khi sếp gọi tên tôi trong cuộc họp, tôi hoàn toàn **đơ ra**.
The screen just froze up and nothing would work.
Màn hình **bị đơ** và không thao tác được gì cả.
Whenever I have to talk to strangers, I kind of freeze up.
Mỗi khi phải nói chuyện với người lạ, tôi kiểu như **đơ ra**.