好きな単語を入力!

"freethinkers" in Vietnamese

người tư duy tự do

Definition

Người hình thành ý kiến riêng về tôn giáo, chính trị hoặc cuộc sống thay vì chỉ theo niềm tin truyền thống hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng với nghĩa tích cực cho người suy nghĩ độc lập, không phải là 'nổi loạn'. Dùng được trong nhiều tình huống, cả tôn giáo và ngoài tôn giáo.

Examples

Some freethinkers question traditional rules.

Một số **người tư duy tự do** đặt câu hỏi về những quy tắc truyền thống.

Many scientists are freethinkers.

Nhiều nhà khoa học là **người tư duy tự do**.

The group encourages freethinkers to share ideas.

Nhóm khuyến khích **người tư duy tự do** chia sẻ ý tưởng.

Back then, freethinkers were often misunderstood or even criticized.

Ngày ấy, **người tư duy tự do** thường bị hiểu lầm hoặc chỉ trích.

Our club welcomes all freethinkers, no matter their background.

Câu lạc bộ của chúng tôi chào đón mọi **người tư duy tự do**, dù họ có xuất thân thế nào.

Thanks to freethinkers throughout history, society has progressed in many ways.

Nhờ có **người tư duy tự do** trong suốt lịch sử, xã hội đã tiến bộ theo nhiều cách.