好きな単語を入力!

"frederick" in Vietnamese

Frederick

Definition

Một tên riêng nam phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Dùng để gọi một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa là 'Frederick'. Có thể gọi tắt là 'Fred', 'Freddie'. Ở tiếng Việt, tên thường giữ nguyên hoặc ghi gần giống tiếng gốc.

Examples

My brother's name is Frederick.

Tên của anh trai tôi là **Frederick**.

Frederick is in my class.

**Frederick** học cùng lớp với tôi.

I saw Frederick at the store.

Tôi đã gặp **Frederick** ở cửa hàng.

Have you met Frederick yet, or is he still new to the team?

Bạn đã gặp **Frederick** chưa, hay cậu ấy vẫn còn mới trong đội?

Frederick said he'd call later, but he probably got busy.

**Frederick** nói sẽ gọi sau, nhưng chắc là bận quá.

If Frederick is coming tonight, we should save him a seat.

Nếu **Frederick** đến tối nay, chúng ta nên để dành cho cậu ấy một chỗ.