好きな単語を入力!

"freckling" in Vietnamese

bị nổi tàn nhangquá trình nổi tàn nhang

Definition

Là quá trình da xuất hiện nhiều đốm nâu nhỏ, thường do ánh nắng mặt trời tác động; cũng có thể chỉ kiểu da như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, khoa học, ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày. 'Freckling' nói về quá trình hoặc kiểu xuất hiện, khác với 'freckles' là các đốm riêng lẻ.

Examples

After a week in the sun, she started freckling on her nose.

Sau một tuần ngoài nắng, cô ấy bắt đầu **bị nổi tàn nhang** trên mũi.

Some children have more freckling than others.

Một số trẻ có **bị nổi tàn nhang** nhiều hơn những trẻ khác.

Doctors study freckling to understand skin health.

Các bác sĩ nghiên cứu **quá trình nổi tàn nhang** để hiểu về sức khỏe làn da.

Too much tanning can cause freckling that lasts all summer.

Tắm nắng quá nhiều có thể gây **bị nổi tàn nhang** kéo dài suốt mùa hè.

Some people are proud of their freckling and see it as unique.

Một số người tự hào về **quá trình nổi tàn nhang** của mình và xem đó là điểm riêng biệt.

If you notice new freckling, you should use more sunscreen.

Nếu bạn nhận thấy **bị nổi tàn nhang** mới, nên dùng kem chống nắng nhiều hơn.