好きな単語を入力!

"fragrances" in Vietnamese

hương thơm

Definition

Hương thơm là những mùi dễ chịu, đặc biệt từ nước hoa, hoa hoặc sản phẩm có mùi thơm; ở đây là số nhiều, chỉ nhiều mùi hương khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fragrances' diễn đạt mùi hương dễ chịu, thường dùng cho nước hoa, mỹ phẩm hoặc các sản phẩm gia đình như 'fresh fragrances', 'floral fragrances', 'natural fragrances'. Không dùng chỉ mùi khó chịu.

Examples

The store sells many different fragrances.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **hương thơm** khác nhau.

I love the fragrances of fresh flowers in spring.

Tôi yêu **hương thơm** của hoa tươi vào mùa xuân.

Some fragrances are strong, while others are light.

Một số **hương thơm** thì nồng, số khác thì nhẹ nhàng.

Many people are sensitive to certain fragrances in perfumes.

Nhiều người nhạy cảm với một số **hương thơm** trong nước hoa.

She enjoys testing new fragrances at the department store.

Cô ấy thích thử các **hương thơm** mới ở cửa hàng bách hóa.

Natural fragrances are becoming more popular with eco-friendly brands.

**Hương thơm** tự nhiên ngày càng được ưa chuộng bởi các thương hiệu thân thiện với môi trường.