好きな単語を入力!

"fracas" in Vietnamese

cuộc ẩu đảcuộc cãi vã ồn àovụ náo loạn

Definition

Một vụ cãi vã, tranh chấp hoặc đánh nhau ồn ào giữa nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong báo chí hoặc văn bản chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm như 'một cuộc ẩu đả nổ ra', 'liên quan đến một vụ tranh cãi' khá phổ biến.

Examples

There was a fracas outside the stadium last night.

Tối qua đã xảy ra một **cuộc ẩu đả** bên ngoài sân vận động.

The police arrived quickly to break up the fracas.

Cảnh sát đã đến nhanh chóng để ngăn chặn **cuộc ẩu đả**.

A fracas broke out during the meeting.

Một **cuộc cãi vã ồn ào** đã nổ ra trong cuộc họp.

He was suspended from school after being involved in a fracas in the cafeteria.

Anh ấy bị đình chỉ học vì đã tham gia vào một **cuộc ẩu đả** trong căn tin.

The politicians were caught on camera in a heated fracas over the new law.

Các chính trị gia đã bị quay phim khi tham gia vào một **cuộc tranh cãi kịch liệt** về luật mới.

The fracas died down after security stepped in, but everyone was still talking about it.

**Cuộc ẩu đả** lắng xuống sau khi bảo vệ can thiệp, nhưng mọi người vẫn còn bàn tán về nó.