"foxholes" in Vietnamese
Definition
Foxholes là những hố nhỏ do lính đào để trú ẩn khi chiến đấu. Ngoài ra còn có nghĩa là hang chồn cáo dưới đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong quân sự để chỉ hố nhỏ, không phải hào lớn (trench). Khi nói về động vật, chỉ hang của cáo.
Examples
The soldiers hid in foxholes during the battle.
Những người lính ẩn nấp trong các **hố cáo** trong trận chiến.
Foxes dig foxholes to make their homes underground.
Cáo đào **hố cáo** để làm nơi ở dưới lòng đất.
Many foxholes were found after the war ended.
Nhiều **hố cáo** đã được tìm thấy sau khi chiến tranh kết thúc.
The soldiers spent the cold night in their foxholes, waiting for dawn.
Những người lính đã trải qua đêm lạnh trong các **hố cáo** của mình, chờ trời sáng.
After heavy rain, the old foxholes filled with water and became muddy.
Sau mưa lớn, các **hố cáo** cũ đầy nước và trở nên lầy lội.
Even decades later, you can sometimes spot the remains of foxholes in old battlefields.
Ngay cả sau hàng chục năm, thi thoảng vẫn có thể thấy dấu tích của các **hố cáo** trên các chiến trường xưa.