好きな単語を入力!

"foundry" in Vietnamese

xưởng đúc

Definition

Xưởng đúc là nơi kim loại được nấu chảy và đổ vào khuôn để tạo ra các vật dụng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh công nghiệp sản xuất, như 'iron foundry' (xưởng đúc sắt), 'steel foundry' (xưởng đúc thép). Khác với 'factory' (nhà máy nói chung) hoặc 'refinery' (nhà máy tinh chế). Ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật.

Examples

The workers at the foundry wear special protective clothing.

Công nhân ở **xưởng đúc** mặc quần áo bảo hộ đặc biệt.

My uncle owns a small foundry in the city.

Chú tôi sở hữu một **xưởng đúc** nhỏ ở thành phố.

The old foundry closed down last year.

**Xưởng đúc** cũ đã đóng cửa vào năm ngoái.

Jim got a job at the foundry, and now he works night shifts pouring metal.

Jim đã nhận việc tại **xưởng đúc**, và giờ anh ấy làm ca đêm đổ kim loại.

The museum displays old tools and models from the original foundry that built trains.

Bảo tàng trưng bày các dụng cụ và mô hình cổ từ **xưởng đúc** nguyên bản sản xuất tàu hỏa.

A lot of the city’s street lamps were made at a local foundry over a hundred years ago.

Nhiều đèn đường của thành phố được làm tại **xưởng đúc** địa phương hơn một trăm năm trước.