好きな単語を入力!

"foundations" in Vietnamese

nền móngnền tảng (ý tưởng, nguyên tắc)

Definition

Phần cấu trúc vững chắc nâng đỡ một toà nhà, hoặc những nguyên tắc và ý tưởng cơ bản mà điều gì đó được xây dựng trên đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nền móng' dùng cho xây dựng, 'nền tảng' cho các ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản. 'Đặt nền móng cho' có nghĩa là chuẩn bị cho tương lai.

Examples

The workers finished the foundations of the new school.

Công nhân đã hoàn thành **nền móng** của ngôi trường mới.

Strong foundations help a building stand tall and safe.

**Nền móng** vững chắc giúp một toà nhà đứng cao và an toàn.

Learning the basics is like building the foundations of your knowledge.

Học những điều cơ bản giống như xây **nền tảng** kiến thức của bạn.

Years of training laid the foundations for her success.

Nhiều năm rèn luyện đã đặt **nền tảng** cho thành công của cô ấy.

If the foundations are weak, the whole project could fail.

Nếu **nền móng** yếu, cả dự án có thể thất bại.

Modern science is built on the foundations of earlier discoveries.

Khoa học hiện đại được xây dựng trên **nền tảng** của những khám phá trước đó.