"foulest" in Vietnamese
Definition
'Foulest' dùng để chỉ mức độ tệ hại, bẩn thỉu hoặc đáng ghét nhất về cả mặt thể chất và đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Foulest’ thường dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ nghiêm trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khi miêu tả sự việc đặc biệt nghiêm trọng (ví dụ: 'the foulest crime', 'the foulest smell').
Examples
This is the foulest water I have ever tasted.
Đây là nguồn nước **ghê tởm nhất** tôi từng nếm thử.
He told the foulest joke at the party.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười **kinh tởm nhất** ở bữa tiệc.
They committed the foulest crime imaginable.
Họ đã phạm tội **kinh tởm nhất** mà bạn có thể tưởng tượng.
That was the foulest smell I’ve ever encountered—like rotten eggs and garbage mixed together.
Đó là mùi **ghê tởm nhất** tôi từng gặp—như trứng thối trộn với rác.
His actions in that deal were some of the foulest I've seen in the business world.
Hành động của anh ta trong thương vụ đó là một trong những điều **kinh tởm nhất** tôi từng thấy trong kinh doanh.
She spoke out against the foulest injustices in society, never afraid to raise her voice.
Cô ấy lên tiếng chống lại những bất công **tệ hại nhất** trong xã hội và không bao giờ sợ lên tiếng.