"forthright" in Vietnamese
Definition
Người thẳng thắn là người luôn nói rõ ràng, trung thực và không che giấu suy nghĩ thật của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thẳng thắn' thường mang nghĩa tích cực nhưng đôi lúc có thể làm người khác cảm thấy bị phê bình. Thường dùng cho người hoặc lời nói như 'forthright answer'.
Examples
She gave a forthright answer to his question.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi bằng một câu trả lời **thẳng thắn**.
My boss is very forthright about expectations.
Sếp tôi rất **thẳng thắn** về kỳ vọng.
We appreciated his forthright manner.
Chúng tôi đánh giá cao phong cách **thẳng thắn** của anh ấy.
I like people who are forthright and tell you the truth, even if it’s hard to hear.
Tôi thích những người **thẳng thắn**, luôn nói sự thật kể cả khi điều đó khó nghe.
He’s sometimes too forthright, so people think he’s rude.
Anh ấy đôi khi quá **thẳng thắn**, nên mọi người nghĩ anh ấy thô lỗ.
Her forthright style makes meetings quick and productive.
Phong cách **thẳng thắn** của cô ấy giúp các cuộc họp diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.