"fornications" in Vietnamese
Definition
Hành động quan hệ tình dục giữa những người không kết hôn với nhau. Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng để nói về quan hệ ngoài hôn nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng và mang tính tôn giáo hoặc pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong sách tôn giáo hoặc văn bản cổ.
Examples
The book condemns fornications as immoral behavior.
Cuốn sách lên án **sự gian dâm** là hành vi trái đạo đức.
Many ancient laws punished fornications severely.
Nhiều luật cổ đại đã trừng phạt **sự gian dâm** rất nghiêm khắc.
Fornications are strongly discouraged in the community.
Trong cộng đồng, **sự gian dâm** bị phản đối mạnh mẽ.
He argued that different cultures view fornications in very different ways.
Anh ấy cho rằng các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận **sự gian dâm** rất khác nhau.
The preacher gave a long sermon warning against fornications.
Vị giảng đạo đã thuyết giảng lâu dài cảnh báo về **sự gian dâm**.
In old texts, you'll find many references to fornications and similar sins.
Trong các văn bản cổ, bạn sẽ thấy nhiều đề cập đến **sự gian dâm** và những tội tương tự.