好きな単語を入力!

"formula" in Vietnamese

công thức

Definition

Công thức là một tập hợp cố định các ký hiệu, từ ngữ hoặc thành phần được sử dụng để tạo ra một kết quả nào đó. Có thể chỉ công thức toán học, hóa học, hoặc cách làm thành công một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp như 'công thức toán', 'công thức hóa học', 'sữa công thức (cho trẻ em)' hoặc 'công thức thành công'. Có thể dùng cả nghĩa bóng cho một cách làm lặp lại.

Examples

The teacher wrote a formula on the board.

Giáo viên đã viết một **công thức** lên bảng.

This milk formula is for small babies.

**Công thức** sữa này dành cho trẻ nhỏ.

We need the right formula to make the soap.

Chúng ta cần đúng **công thức** để làm xà phòng.

There’s no secret formula for getting better at English—you just have to keep using it.

Không có **công thức** bí mật nào để giỏi tiếng Anh—bạn chỉ cần luyện tập thường xuyên.

That movie follows the same old formula, but somehow it still works.

Bộ phim đó đi theo **công thức** cũ, nhưng lại có hiệu quả.

If the spreadsheet is wrong, check the formula in that cell first.

Nếu bảng tính sai, hãy kiểm tra **công thức** ở ô đó trước.