"forlorn" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn bã, cô đơn và tuyệt vọng, thường vì bị bỏ rơi hoặc một mình. Cũng được dùng để chỉ điều gì đó dường như không có hy vọng thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
‘bơ vơ’, ‘tuyệt vọng’ mang ý trang trọng hơn ‘buồn’. Các cụm như ‘a forlorn hope’ hoặc mô tả cảnh vật có tính chất cô đơn, không chỉ đơn thuần là buồn.
Examples
The puppy looked forlorn in the empty yard.
Chú cún trông thật **bơ vơ** trong sân vắng.
She felt forlorn after her friends left town.
Sau khi bạn bè rời đi, cô ấy cảm thấy thật **bơ vơ**.
A forlorn hope kept him going.
Một **hy vọng mong manh** vẫn giúp anh tiếp tục.
He stood by the window with a forlorn expression on his face.
Anh ấy đứng bên cửa sổ với vẻ mặt **bơ vơ**.
The playground looked forlorn during the rainy afternoon.
Sân chơi trông thật **vắng vẻ** trong buổi chiều mưa.
After hours of waiting, his forlorn dream finally faded.
Sau nhiều giờ đợi chờ, giấc mơ **bơ vơ** của anh cuối cùng cũng tan biến.