好きな単語を入力!

"forklift" in Vietnamese

xe nâng hàngxe nâng

Definition

Xe nâng hàng là loại xe chuyên dùng có hai càng sắt dài để nâng và di chuyển vật nặng, thường sử dụng trong kho hoặc nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xe nâng hàng' chỉ dùng cho xe công nghiệp, không phải dụng cụ, đi kèm các cụm như 'lái xe nâng', 'người vận hành xe nâng'.

Examples

He learned to drive a forklift at his new job.

Anh ấy đã học lái **xe nâng hàng** tại công việc mới của mình.

The boxes were moved by a forklift.

Những hộp này đã được di chuyển bằng **xe nâng hàng**.

You must wear a helmet when using a forklift.

Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi sử dụng **xe nâng hàng**.

Can you grab that pallet with the forklift?

Bạn có thể lấy pallet đó bằng **xe nâng hàng** không?

The forklift broke down in the middle of the warehouse yesterday.

Hôm qua, **xe nâng hàng** bị hỏng giữa kho.

We can finish faster if someone helps out on the forklift.

Chúng ta có thể hoàn thành nhanh hơn nếu ai đó hỗ trợ vận hành **xe nâng hàng**.