"forever and ever" in Vietnamese
Definition
Cụm này diễn tả điều gì đó sẽ kéo dài mãi mãi, không bao giờ kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh trong hoàn cảnh trang trọng hoặc giàu cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong thơ, lời thề hoặc những lời hứa trang trọng; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
I will love you forever and ever.
Anh sẽ yêu em **mãi mãi về sau**.
The mountain will stand forever and ever.
Ngọn núi đó sẽ đứng vững **mãi mãi về sau**.
Their friendship lasted forever and ever.
Tình bạn của họ đã bền lâu **mãi mãi về sau**.
Some people promise to stay together forever and ever, but things can change.
Có người hứa sẽ bên nhau **mãi mãi về sau**, nhưng mọi thứ có thể thay đổi.
They carved their initials into the tree and swore it would be there forever and ever.
Họ khắc tên lên cây và thề sẽ để đó **mãi mãi về sau**.
My grandma says her love for chocolate will last forever and ever.
Bà tôi nói tình yêu với sôcôla sẽ còn mãi **mãi mãi về sau**.