好きな単語を入力!

"force back" in Vietnamese

đẩy lùikìm nén (cảm xúc)

Definition

Dùng sức ép hoặc áp lực để làm ai đó hoặc cái gì lùi lại. Cũng dùng để nói về việc kìm nén cảm xúc hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức, quân sự hoặc thể thao ('force back an attack' là đẩy lùi một đợt tấn công). Cũng dùng khi kìm nén cảm xúc ('force back tears'). Trang trọng hơn 'push back'.

Examples

The police tried to force back the crowd.

Cảnh sát cố **đẩy lùi** đám đông.

Soldiers managed to force back the attackers.

Những người lính đã **đẩy lùi** kẻ tấn công.

She tried to force back her tears.

Cô ấy cố **kìm nén** nước mắt.

The team was able to force back their opponents in the final minutes.

Đội đã có thể **đẩy lùi** đối thủ trong những phút cuối.

He had to force back a smile during the serious meeting.

Anh ấy phải **kìm nén** nụ cười trong cuộc họp nghiêm túc.

They tried to force back their fear and stepped forward.

Họ cố **kìm nén** nỗi sợ và bước tới.