"forbidden fruit" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó hấp dẫn nhưng bị cấm, thường do luật lệ hoặc đạo đức. Sự cấm đoán khiến nó càng trở nên lôi cuốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa bóng, không chỉ về đồ ăn mà còn về các mối quan hệ hoặc mong muốn bị cấm. 'forbidden fruit' có hàm ý càng bị cấm càng hấp dẫn.
Examples
Chocolate was the forbidden fruit when I was on a diet.
Khi ăn kiêng, sô-cô-la là **trái cấm** đối với tôi.
He considered gambling his forbidden fruit.
Với anh ấy, cờ bạc là **trái cấm**.
For the children, staying up late was a kind of forbidden fruit.
Với lũ trẻ, thức khuya giống như một loại **trái cấm**.
To her, that secret romance felt like forbidden fruit.
Đối với cô ấy, mối tình bí mật đó như **trái cấm**.
There's something about forbidden fruit that makes it taste sweeter.
Có điều gì đó ở **trái cấm** khiến nó càng thêm ngọt ngào.
Sneaking into the concert felt like tasting forbidden fruit.
Lén lút vào buổi hòa nhạc giống như đang nếm thử **trái cấm**.