"for years running" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là một việc đã xảy ra liên tục mỗi năm trong nhiều năm liền, không bị ngắt quãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thuộc văn nói, thường đi sau số ('5 năm liên tiếp'). Có thể thay bằng 'liên tục', 'năm này qua năm khác'.
Examples
She has won the award for years running.
Cô ấy đã giành giải **nhiều năm liên tiếp**.
It rained on his birthday for years running.
Trời đã mưa vào sinh nhật của cậu ấy **nhiều năm liên tiếp**.
They visited the same city for years running.
Họ đã thăm cùng thành phố **nhiều năm liên tiếp**.
This restaurant has been voted the best in town for five years running.
Nhà hàng này đã được bình chọn là tốt nhất thành phố **suốt 5 năm liên tiếp**.
I've been late to work for three years running—I really need to change my habits.
Tôi đã đi làm trễ **ba năm liên tiếp**—phải thay đổi thói quen thôi.
Our team made it to the finals for four years running, but never won the championship.
Đội của chúng tôi vào chung kết **bốn năm liên tiếp**, nhưng chưa từng vô địch.