好きな単語を入力!

"for what it's worth" in Vietnamese

dù gì đi nữanếu có ích

Definition

Cụm từ này thường được dùng trước khi đưa ra lời khuyên, ý kiến hoặc thông tin, nhất là khi bạn không chắc chúng có hữu ích hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu để làm dịu lời khuyên, không gây cảm giác áp đặt. Giúp thể hiện sự khiêm tốn hoặc lịch sự khi nêu ý kiến.

Examples

For what it's worth, I think you did a great job.

**Dù gì đi nữa**, tôi nghĩ bạn đã làm rất tốt.

For what it's worth, I agree with your suggestion.

**Nếu có ích**, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.

For what it's worth, the meeting time changed to 3 PM.

**Dù gì đi nữa**, thời gian họp đã đổi sang 3 giờ chiều.

For what it's worth, you might want to double-check your calculations.

**Nếu có ích**, bạn nên kiểm tra lại các phép tính của mình.

Hey, for what it's worth, I've been in a similar situation before.

Này, **dù gì đi nữa**, tôi cũng từng ở hoàn cảnh tương tự.

For what it's worth, I heard the project deadline got extended.

**Dù gì đi nữa**, tôi nghe nói thời hạn dự án được kéo dài.