"for the love of the game" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ việc ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là thể thao, chỉ vì đam mê và yêu thích thật sự, không phải vì tiền hay giải thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong thể thao là phổ biến, nhưng có thể áp dụng cho sở thích khác. Nhấn mạnh làm vì đam mê thuần túy, không vì vật chất.
Examples
She plays soccer for the love of the game.
Cô ấy chơi bóng đá **chỉ vì đam mê**.
Many athletes train hard for the love of the game.
Nhiều vận động viên luyện tập chăm chỉ **vì tình yêu với môn thể thao này**.
He coaches children for the love of the game.
Anh ấy huấn luyện trẻ em **chỉ vì đam mê**.
They keep playing every weekend, not for prizes, but for the love of the game.
Họ vẫn chơi vào cuối tuần, không vì giải thưởng mà **chỉ vì đam mê**.
Even after retiring, she kept volunteering at the club for the love of the game.
Ngay cả sau khi giải nghệ, cô ấy vẫn tiếp tục tình nguyện ở câu lạc bộ **chỉ vì đam mê**.
People say he never cared about fame—he played purely for the love of the game.
Người ta nói anh ấy không quan tâm đến danh tiếng—anh chơi **vì tình yêu với môn thể thao này**.