好きな単語を入力!

"for the good of" in Vietnamese

vì lợi ích của

Definition

Khi một việc gì đó được làm nhằm mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ cho ai đó hay điều gì đó, thường đặt lợi ích của họ lên trước bản thân mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về tập thể (như 'for the good of the team'). Thường ám chỉ hy sinh vì lợi ích chung, không nên nhầm với 'for your own good' là vì lợi ích cá nhân.

Examples

He made that choice for the good of his children.

Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đó **vì lợi ích của** các con mình.

They acted for the good of the community.

Họ đã hành động **vì lợi ích của** cộng đồng.

The rules exist for the good of everyone.

Những quy tắc này tồn tại **vì lợi ích của** mọi người.

Sometimes, tough decisions are made for the good of the company.

Đôi khi, những quyết định khó khăn được đưa ra **vì lợi ích của** công ty.

She stayed behind for the good of the project, even though she was tired.

Cô ấy đã ở lại **vì lợi ích của** dự án, mặc dù rất mệt.

Everyone agreed to compromise for the good of the team.

Mọi người đều đồng ý thỏa hiệp **vì lợi ích của** nhóm.