"for that matter" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói đúng với điều khác tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt ở cuối câu để nhấn mạnh tính bao hàm. Mạnh hơn 'also' và thường dùng khi làm rõ thêm điều giống với ý đã nói.
Examples
He doesn't like apples, or oranges for that matter.
Anh ấy không thích táo, **về vấn đề đó** cũng không thích cam.
I can't swim, and I can't ride a bike for that matter.
Tôi không biết bơi, **về vấn đề đó** cũng không biết đi xe đạp.
She didn't call me, or anyone else for that matter.
Cô ấy không gọi cho tôi, **về mặt đó** cũng không gọi cho ai khác.
I don't have time to cook tonight—or to clean, for that matter.
Tối nay tôi không có thời gian nấu ăn—**về vấn đề đó** cũng không có thời gian dọn dẹp.
Tom's never been to Paris—or Europe, for that matter.
Tom chưa từng đến Paris—**về mặt đó** cũng chưa từng đến châu Âu.
We don't have tea—or coffee, for that matter.
Chúng tôi không có trà—**về vấn đề đó** cũng không có cà phê.