好きな単語を入力!

"for one thing" in Vietnamese

Thứ nhấtLý do đầu tiên là

Definition

Dùng để đưa ra lý do thứ nhất khi giải thích hay biện minh cho điều gì đó. Thường ngụ ý rằng còn những lý do khác nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong nói và viết để liệt kê lý do, đặc biệt cùng với ‘for another’. Thường chỉ ra còn nhiều lý do khác, không cần dùng trong câu trả lời trực tiếp kiểu “Tại sao?”.

Examples

I don't want to go outside. For one thing, it's raining.

Tôi không muốn ra ngoài. **Thứ nhất**, trời đang mưa.

For one thing, I am too tired to talk right now.

**Thứ nhất**, tôi quá mệt để nói chuyện ngay bây giờ.

Why don’t I like swimming? For one thing, I can’t swim well.

Tại sao tôi không thích bơi? **Thứ nhất**, tôi không bơi giỏi.

I didn't take that job. For one thing, the pay was too low, and for another, it was too far away.

Tôi đã không nhận công việc đó. **Thứ nhất**, lương quá thấp, còn thứ hai, chỗ làm lại quá xa.

For one thing, he's allergic to cats, so we can't get a kitten.

**Thứ nhất**, anh ấy bị dị ứng với mèo, nên chúng ta không thể nuôi mèo con.

You shouldn't skip breakfast. For one thing, it'll help you concentrate better.

Bạn không nên bỏ bữa sáng. **Thứ nhất**, nó giúp bạn tập trung tốt hơn.