好きな単語を入力!

"for miles" in Vietnamese

dặm liềnrất xa

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều gì đó kéo dài hoặc trải rộng trên một khoảng cách rất xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhằm nhấn mạnh sự kéo dài hoặc mức độ rộng lớn. Thường đặt sau danh từ.

Examples

You can see corn fields for miles.

Bạn có thể nhìn thấy cánh đồng ngô **dặm liền**.

The road goes straight for miles.

Con đường kéo thẳng **dặm liền**.

Mountains stretch for miles across the horizon.

Những ngọn núi trải dài **dặm liền** nơi chân trời.

Her smile could light up a room for miles.

Nụ cười của cô ấy đủ rạng rỡ để làm bừng sáng căn phòng **dặm liền**.

We walked for miles before finding a place to rest.

Chúng tôi đã đi bộ **dặm liền** trước khi tìm được chỗ nghỉ.

The traffic jam stretched for miles—we were stuck forever!

Cảnh kẹt xe kéo dài **dặm liền**—chúng tôi bị mắc kẹt mãi!