"for fear that" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi ai đó tránh làm gì đó vì sợ một điều không hay có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, đi sau bởi một mệnh đề. Trong giao tiếp thường dùng 'sợ', 'phòng khi' thay thế.
Examples
She lowered her voice for fear that someone might hear.
Cô ấy hạ giọng xuống **sợ rằng** ai đó sẽ nghe được.
He hid his money for fear that it would be stolen.
Anh ấy giấu tiền đi **sợ rằng** sẽ bị trộm mất.
I didn't go out for fear that it might rain.
Tôi không ra ngoài **sợ rằng** trời sẽ mưa.
Don’t speak so loudly for fear that the neighbors will complain.
Đừng nói lớn quá **sợ rằng** hàng xóm sẽ than phiền.
We left early for fear that we’d miss the train.
Chúng tôi đã rời đi sớm **sợ rằng** sẽ lỡ chuyến tàu.
He avoided telling her the truth for fear that it would hurt her feelings.
Anh ấy tránh nói với cô ấy sự thật **sợ rằng** sẽ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.