好きな単語を入力!

"for chrissake" in Vietnamese

làm ơn đi màtrời ơi

Definition

Một cách nói informal diễn tả sự bực bội, sốt ruột hoặc thúc giục ai đó, giống như 'trời ơi' hay 'làm ơn đi mà'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, nếu dùng cho người lạ hoặc người lớn tuổi có thể bị coi là bất lịch sự. Chủ yếu dùng khi than phiền, thúc giục hoặc bực mình.

Examples

For chrissake, close the window!

**Làm ơn đi mà**, đóng cửa sổ lại đi!

Hurry up, for chrissake!

Nhanh lên đi, **trời ơi**!

Turn down the music, for chrissake.

Giảm nhạc xuống đi, **trời ơi**.

For chrissake, how many times do I have to tell you?

**Làm ơn đi mà**, tôi phải nhắc mấy lần nữa?

Oh, for chrissake, I forgot my keys again!

Ôi trời ơi, **trời ơi**, lại quên chìa khóa rồi!

Just answer the question, for chrissake!

**Trời ơi**, chỉ cần trả lời câu hỏi thôi mà!