"for all one is worth" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là làm việc gì đó với tất cả sức lực và nỗ lực của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'chạy hết sức', 'làm việc hết mình', và kết hợp với nhiều động từ.
Examples
He pushed the car for all he was worth.
Anh ấy đã đẩy xe **hết sức** của mình.
She was running for all she was worth to catch the bus.
Cô ấy chạy **hết sức** để kịp xe buýt.
They shouted for all they were worth, but no one heard them.
Họ đã hét lên **hết sức**, nhưng không ai nghe thấy.
Just hang on for all you're worth—the ride gets bumpy!
Chỉ cần bám chắc **hết sức**—chuyến đi sẽ lắc dữ dội đấy!
I was working for all I was worth, trying to meet the deadline.
Tôi đã làm việc **hết mình** để kịp thời hạn.
The little boat was sailing for all it was worth against the strong wind.
Chiếc thuyền nhỏ đang đi **hết sức** chống lại gió mạnh.