好きな単語を入力!

"footlocker" in Vietnamese

hòm cá nhân (quân sự)rương quân nhân

Definition

Hòm cá nhân là chiếc hộp chắc chắn, thường có hình chữ nhật, dùng để đựng đồ cá nhân của lính đặt ở cuối giường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong quân đội hoặc trại, không dùng cho những loại rương phổ thông. Không nhầm với cửa hàng giày 'Foot Locker'.

Examples

He keeps his uniform in a footlocker.

Anh ấy giữ đồng phục trong **hòm cá nhân**.

Each soldier has a footlocker under the bed.

Mỗi người lính đều có một **hòm cá nhân** dưới giường.

The footlocker is locked for safety.

**Hòm cá nhân** được khóa lại để an toàn.

His footlocker was stuffed with photos, letters, and old boots.

**Hòm cá nhân** của anh ấy nhồi đầy ảnh, thư và những đôi ủng cũ.

As soon as she arrived at camp, she put her things in the footlocker.

Ngay khi đến trại, cô ấy đã để đồ vào **hòm cá nhân**.

Don't forget to lock your footlocker before inspection.

Đừng quên khóa **hòm cá nhân** trước khi kiểm tra.