"foothold" in Vietnamese
Definition
Nơi có thể đứng vững chắc hoặc một vị trí khởi đầu an toàn trong công việc, thị trường hay hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chỗ đứng vững’ dùng cho cả nghĩa đen (vị trí đứng khi leo trèo) và nghĩa bóng (vị thế trong công việc/kinh doanh). Các cụm “chiếm được chỗ đứng”, “mất chỗ đứng” khá phổ biến.
Examples
The rock climber found a foothold on the wall.
Người leo núi đã tìm thấy một **chỗ đứng vững** trên vách đá.
They needed a foothold to enter the new market.
Họ cần một **vị trí vững chắc** để thâm nhập thị trường mới.
He lost his foothold and slipped.
Anh ấy mất **chỗ đứng vững** và bị trượt.
Startups often struggle to get a foothold in the tech industry.
Các startup thường khó đạt được **chỗ đứng vững** trong ngành công nghệ.
With his experience, he quickly gained a foothold in management.
Nhờ kinh nghiệm, anh ấy nhanh chóng đạt được **vị trí vững chắc** trong quản lý.
It took us years to establish a solid foothold overseas.
Chúng tôi mất nhiều năm để xây dựng một **chỗ đứng vững chắc** ở nước ngoài.