"footballer" in Vietnamese
Definition
Cầu thủ bóng đá là người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc ở trình độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cầu thủ bóng đá' chỉ những người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, không dùng cho người chơi phong trào. Ở Mỹ, từ này thường gọi là 'soccer player'.
Examples
My brother wants to be a footballer when he grows up.
Em trai tôi muốn trở thành **cầu thủ bóng đá** khi lớn lên.
The footballer scored three goals in the match.
**Cầu thủ bóng đá** đã ghi ba bàn thắng trong trận đấu.
Many footballers play for famous clubs in Europe.
Nhiều **cầu thủ bóng đá** chơi cho các câu lạc bộ nổi tiếng ở châu Âu.
Everyone in the city knows the local footballer who won the championship.
Cả thành phố đều biết **cầu thủ bóng đá** địa phương đã giành chức vô địch.
After the injury, the footballer worked hard to make a comeback.
Sau chấn thương, **cầu thủ bóng đá** đã nỗ lực để trở lại thi đấu.
If you ask any kid here, most dream of becoming a footballer one day.
Nếu hỏi bất kỳ đứa trẻ nào ở đây, đa số đều mơ ước trở thành **cầu thủ bóng đá** một ngày nào đó.