好きな単語を入力!

"follies" in Vietnamese

sự dại dộthành động ngớ ngẩn

Definition

Những hành động hoặc ý tưởng dại dột, thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc đánh giá sai. Đôi khi cũng chỉ những công trình xây dựng trang trí chỉ để đẹp, không có mục đích sử dụng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng hoặc văn học, chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Ví dụ: 'the follies of youth' nghĩa là những dại dột thời trẻ. Không dùng cho lỗi thông thường hoặc điều hài hước.

Examples

People often regret the follies of their youth.

Mọi người thường hối tiếc về những **sự dại dột** thời trẻ của mình.

He laughed at his past follies.

Anh ấy cười khi nhớ lại những **sự dại dột** trong quá khứ.

The novel describes the follies of its main characters.

Tiểu thuyết mô tả những **hành động ngớ ngẩn** của các nhân vật chính.

We all have our little follies, don't we?

Chúng ta ai cũng có những **hành động ngớ ngẩn** nho nhỏ, đúng không?

Ignoring the warnings turned out to be one of his biggest follies.

Phớt lờ những cảnh báo hóa ra là một trong những **sự dại dột** lớn nhất của anh ấy.

Some historical buildings called follies were built just for decoration, not for use.

Một số công trình lịch sử gọi là **follies** được xây chỉ để trang trí, không nhằm sử dụng.